开纩

khai khoáng

Hán Việt: khai khoáng

Tổng quan

ào mỏ. khai khoáng khai khoáng ☆Đào mỏ.

Cấu tạo: (khai) + (khoáng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ào mỏ. khai khoáng khai khoáng ☆Đào mỏ.