開纊 khai khoáng Hán Việt: khai khoáng Tổng quan Đào mỏ Cấu tạo: 开 (khai) + 纩 (khoáng)Hán Việtkhai khoángTừ loạiđộngCấu tạo开 + 纩 · khai + khoáng nghĩa thành phần: khai + khoáng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đào mỏ Từ liên quan Gần nghĩa开业 · 开了 · 开交 · 开仗 · 开价 · 开伙 · 开会 · 开例