開耳 kāi ěr · khai nhĩ Hán Việt: khai nhĩ · Pinyin: kāi ěr Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 耳 (nhĩ)Pinyinkāi ěrHán Việtkhai nhĩCấu tạo開 + 耳 · khai + nhĩ nghĩa thành phần: khai + nhĩ Nghĩa EngCihui 開耳 āi'ěr s.v. <coll.> music to the ears; satisfying to hear