開脣 khai thần Hán Việt: khai thần Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 脣 (thần)Hán Việtkhai thầnCấu tạo開 + 脣 · khai + thần nghĩa thành phần: khai + thần Nghĩa EngCihui 開唇 āichún v.o. 1. delabialize 2. open