開腔

kāi qiāng khai khang

Hán Việt: khai khang · Pinyin: kāi qiāng

Tổng quan

lên tiếng | bắt đầu nói

Cấu tạo: (khai) + (khang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lên tiếng | bắt đầu nói

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 發出聲音。指人開口說話。如:「總經理正為了退貨的事大發脾氣,大家都不敢開腔。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 开口说话大家都还没说话,他先~了。

Eng

  • CC-CEDICT to speak out|to start speaking
  • Cihui to speak out; to start speaking