開膛
khai thang
Hán Việt: khai thang · Pinyin: kāi táng
Tổng quan
mổ bụng
Nghĩa
Việt
- Cihui mổ bụng
- Cihui mổ bụng (thường chỉ gia cầm, gia súc)。 剖開胸腔和腹腔 (多指 家禽,家畜的)。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 剖開胸膛腹腔。通常指宰殺牲畜。
Eng
- Cihui 開膛 kāitáng v.o. disembowel (pig/etc.)