開落 kāi luò · khai lạc Hán Việt: khai lạc · Pinyin: kāi luò Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 落 (lạc)Pinyinkāi luòHán Việtkhai lạcCấu tạo開 + 落 · khai + lạc nghĩa thành phần: khai + lạc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 除名。《五代史平話.周史.卷下》:「仍令諸州每歲造僧帳,有死亡歸俗,皆隨時開落。」