開覺 kāi jué · khai giác Hán Việt: khai giác · Pinyin: kāi jué Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 覺 (giác)Pinyinkāi juéHán Việtkhai giácCấu tạo開 + 覺 · khai + giác nghĩa thành phần: khai + giác Nghĩa ViệtCihui khai giác (術語)開發本有之佛性,覺知真性之本源也。八十華嚴經六曰:「應受化者,咸開覺。」地持論曰:「平等開覺,故名為佛。」☸