開訓 khai huấn Hán Việt: khai huấn Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 訓 (huấn)Hán Việtkhai huấnCấu tạo開 + 訓 · khai + huấn nghĩa thành phần: khai + huấn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 開始訓練。如:「今天是入伍新兵開訓的日子,起床號一吹,大家都趕快起來。」EngCihui 開訓 āixùn v.o. begin training (usu. military/sports)