開診
khai chẩn
Hán Việt: khai chẩn · Pinyin: kāi zhěn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.開始看病。如:「請問那家醫院幾點開診?」 2.大陸地區指開設門診。
Eng
- Cihui 開診 āizhěn v. begin to treat patients
Hán Việt: khai chẩn · Pinyin: kāi zhěn