開話

kāi huà khai thoại

Hán Việt: khai thoại · Pinyin: kāi huà

Tổng quan

mở lời

Cấu tạo: (khai) + (thoại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mở lời

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在戲劇開始表演之前,用以簡介或引導的說白。《水滸傳》第五一回:「說了開話又唱,唱了又說,合棚價眾人喝采不絕。」