開讀 kāi dú · khai độc Hán Việt: khai độc · Pinyin: kāi dú Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 讀 (độc)Pinyinkāi dúHán Việtkhai độcCấu tạo開 + 讀 · khai + độc nghĩa thành phần: khai + độc