開賭 kāi dǔ · khai đổ Hán Việt: khai đổ · Pinyin: kāi dǔ Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 賭 (đổ)Pinyinkāi dǔHán Việtkhai đổCấu tạo開 + 賭 · khai + đổ nghĩa thành phần: khai + đổ