開足 kāi zú · khai túc Hán Việt: khai túc · Pinyin: kāi zú Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 足 (túc)Pinyinkāi zúHán Việtkhai túcCấu tạo開 + 足 · khai + túc nghĩa thành phần: khai + túc