開跡 kāi jì · khai tích Hán Việt: khai tích · Pinyin: kāi jì Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 跡 (tích)Pinyinkāi jìHán Việtkhai tíchCấu tạo開 + 跡 · khai + tích nghĩa thành phần: khai + tích