開車人
khai xa nhân
Hán Việt: khai xa nhân · Pinyin: kāi chē rén
Tổng quan
tài xế | người lái xe
Nghĩa
Việt
- Cihui tài xế | người lái xe
Eng
- CC-CEDICT driver|person driving a vehicle
- Cihui driver; person driving a vehicle