開進 kāi jìn · khai tiến Hán Việt: khai tiến · Pinyin: kāi jìn Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 進 (tiến)Pinyinkāi jìnHán Việtkhai tiếnCấu tạo開 + 進 · khai + tiến nghĩa thành phần: khai + tiến Nghĩa EngCihui 開進 kāijìn r.v. move in