開道車 khai đạo xa Hán Việt: khai đạo xa Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 道 (đạo) + 車 (xa)Hán Việtkhai đạo xaCấu tạo開 + 道 + 車 · khai + đạo + xa nghĩa thành phần: khai + đạo + xa Nghĩa EngCihui 開道車 kāidàochē n. vehicles leading the way M:³liàng; ²bù