開遮

kāi zhē khai già

Hán Việt: khai già · Pinyin: kāi zhē

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (già)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khai già (術語)戒律之語。開者許之義,遮者止之義。許作曰開,禁作曰遮。資持記上一之五曰:「遮即是制,不制意即是開。」☸