開鋤

kāi chú khai sừ

Hán Việt: khai sừ · Pinyin: kāi chú

Tổng quan

động thổ: động cuốc

Cấu tạo: (khai) + (sừ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui động thổ: động cuốc
  • Cihui động thổ; động cuốc。一年中開始鋤地。

Eng

  • Cihui 開鋤 kāichú v.o. <agr.> beginning the hoeing period of the year