開鏡禮

khai kính lễ

Hán Việt: khai kính lễ

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (kính) + (lễ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 開鏡禮 āijìnglǐ n. pre-shooting ceremony (for film, TV series, etc.)