開鏡禮 khai kính lễ Hán Việt: khai kính lễ Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 鏡 (kính) + 禮 (lễ)Hán Việtkhai kính lễCấu tạo開 + 鏡 + 禮 · khai + kính + lễ nghĩa thành phần: khai + kính + lễ Nghĩa EngCihui 開鏡禮 āijìnglǐ n. pre-shooting ceremony (for film, TV series, etc.)