開鑿

kāi záo khai tạc

Hán Việt: khai tạc · Pinyin: kāi záo

Tổng quan

đào (kênh, hầm, giếng, v.v.)

Cấu tạo: (khai) + (tạc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đào (kênh, hầm, giếng, v.v.)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 開闢挖掘。《周禮.夏官.司險》「以周知其山林川澤之阻,而達其道路」句下漢.鄭玄.注:「山林之阻,則開鑿之。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 挖掘(河道、隧道等):修筑这条铁路共~了十几条隧道。

Eng

  • CC-CEDICT to cut (a canal, tunnel, well etc)
  • Cihui to cut (a canal, tunnel, well etc)