开门砲 khai môn pháo Hán Việt: khai môn pháo Tổng quan Cấu tạo: 开 (khai) + 门 (môn) + 砲 (pháo)Hán Việtkhai môn pháoCấu tạo开 + 门 + 砲 · khai + môn + pháo nghĩa thành phần: khai + môn + pháo Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 開頭說的幾句話。《兒女英雄傳》第二八回:「公子這幾句開門砲兒,自覺來的冠冕堂皇,姑娘沒有不應酬兩句的。」