開閉

kāi bì khai bế

Hán Việt: khai bế · Pinyin: kāi bì

Tổng quan

sự chắn bằng cửa cổng, hệ thống cửa cống (trên kênh, sông đào), tiền thuế qua cửa cống (đánh vào tàu bè qua lại), lượng nước lên xuống ở cửa cống

Cấu tạo: (khai) + (bế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự chắn bằng cửa cổng, hệ thống cửa cống (trên kênh, sông đào), tiền thuế qua cửa cống (đánh vào tàu bè qua lại), lượng nước lên xuống ở cửa cống

Eng

  • Cihui 開閉 āibì v. open and close

ja

  • JMdict opening and shutting|opening and closing