開開心 khai khai tâm Hán Việt: khai khai tâm Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 開 (khai) + 心 (tâm)Hán Việtkhai khai tâmCấu tạo開 + 開 + 心 · khai + khai + tâm nghĩa thành phần: khai + khai + tâm Nghĩa EngCihui 開開心 āikāi xīn v.p. relax and enjoy oneself