開閘 kāi zhá · khai áp Hán Việt: khai áp · Pinyin: kāi zhá Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 閘 (áp)Pinyinkāi zháHán Việtkhai ápCấu tạo開 + 閘 · khai + áp nghĩa thành phần: khai + áp Nghĩa EngCihui 開閘 āizhá v.o. open a sluice gate