開隙 kāi xì · khai khích Hán Việt: khai khích · Pinyin: kāi xì Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 隙 (khích)Pinyinkāi xìHán Việtkhai khíchCấu tạo開 + 隙 · khai + khích nghĩa thành phần: khai + khích