開霽

kāi jì khai tễ

Hán Việt: khai tễ · Pinyin: kāi jì

Tổng quan

trời quang (về thời tiết)

Cấu tạo: (khai) + (tễ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trời quang (về thời tiết)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 雨雪停止,雲霧散開,天空放晴。《後漢書.卷六.孝質帝紀》:「比日陰雲,還復開霽。」唐.高適〈古樂府飛龍曲留上陳左相〉詩:「豁達雲開霽,清明月映秋。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 放晴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.放晴。

Eng

  • CC-CEDICT to clear up (of weather)
  • Cihui to clear up (of weather)