開題 kāi tí · khai đề Hán Việt: khai đề · Pinyin: kāi tí Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 題 (đề)Pinyinkāi tíHán Việtkhai đềCấu tạo開 + 題 · khai + đề nghĩa thành phần: khai + đề Nghĩa ViệtCihui khai đề (術語)解釋經文之題號也。如大日經問題,金剛頂經開題等。日本空海多用此名。☸