开饥荒 khai cơ hoang Hán Việt: khai cơ hoang Tổng quan Cấu tạo: 开 (khai) + 饥 (cơ) + 荒 (hoang)Hán Việtkhai cơ hoangCấu tạo开 + 饥 + 荒 · khai + cơ + hoang nghĩa thành phần: khai + cơ + hoang