開麥拉

kāi mài lā khai mạch lạp

Hán Việt: khai mạch lạp · Pinyin: kāi mài lā

Tổng quan

máy ảnh (từ mượn)

Cấu tạo: (khai) + (mạch) + (lạp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui máy ảnh (từ mượn)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.攝影機,為英語camera的音譯。 2.開始拍攝電視、電影時,導播或導演指示開拍的用語。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển [英camera]照相机。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.[英camera]照相机。

Eng

  • CC-CEDICT (Tw) (loanword) camera
  • Cihui (Tw) (loanword) camera