開黃腔

khai hoàng khang

Hán Việt: khai hoàng khang

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (hoàng) + (khang)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 開黃腔 āi huángqiāng v.o. <topo.> make lewd utterances