閎侈 hóng chǐ · hoành xỉ Hán Việt: hoành xỉ · Pinyin: hóng chǐ Tổng quan Cấu tạo: 閎 (hoành) + 侈 (xỉ)Pinyinhóng chǐHán Việthoành xỉCấu tạo閎 + 侈 · hoành + xỉ nghĩa thành phần: hoành + xỉ