閎妙 hóng miào · hoành diệu Hán Việt: hoành diệu · Pinyin: hóng miào Tổng quan Cấu tạo: 閎 (hoành) + 妙 (diệu)Pinyinhóng miàoHán Việthoành diệuCấu tạo閎 + 妙 · hoành + diệu nghĩa thành phần: hoành + diệu