閎衍

hóng yǎn hoành diễn

Hán Việt: hoành diễn · Pinyin: hóng yǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (hoành) + (diễn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 文辭富麗。《漢書.卷三○.藝文志》:「競為侈麗閎衍之詞,沒其風諭之義。」

Eng

  • Cihui 閎衍 hóngyǎn n. <trad.> beautiful writing style