閎言崇議 hóng yán chóng yì · hoành ngôn sùng nghị Hán Việt: hoành ngôn sùng nghị · Pinyin: hóng yán chóng yì Tổng quan Cấu tạo: 閎 (hoành) + 言 (ngôn) + 崇 (sùng) + 議 (nghị)Pinyinhóng yán chóng yìHán Việthoành ngôn sùng nghịCấu tạo閎 + 言 + 崇 + 議 · hoành + ngôn + sùng + nghị nghĩa thành phần: hoành + ngôn + sùng + nghị