閎通 hóng tōng · hoành thông Hán Việt: hoành thông · Pinyin: hóng tōng Tổng quan Cấu tạo: 閎 (hoành) + 通 (thông)Pinyinhóng tōngHán Việthoành thôngCấu tạo閎 + 通 · hoành + thông nghĩa thành phần: hoành + thông