閎達 hóng dá · hoành đạt Hán Việt: hoành đạt · Pinyin: hóng dá Tổng quan Cấu tạo: 閎 (hoành) + 達 (đạt)Pinyinhóng dáHán Việthoành đạtCấu tạo閎 + 達 · hoành + đạt nghĩa thành phần: hoành + đạt