閎重 hóng zhòng · hoành trọng Hán Việt: hoành trọng · Pinyin: hóng zhòng Tổng quan Cấu tạo: 閎 (hoành) + 重 (trọng)Pinyinhóng zhòngHán Việthoành trọngCấu tạo閎 + 重 · hoành + trọng nghĩa thành phần: hoành + trọng