闰基

rùn jī nhuận cơ

Hán Việt: nhuận cơ · Pinyin: rùn jī

Tổng quan

Cấu tạo: (nhuận) + (cơ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"閏?"。亦作"閏鍅"; 农具名。大锄; 基业﹔家业; 才略。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"閏?"。亦作"閏鍅"。 2.农具名。大锄。 3.基业﹔家业。 4.才略。