闰升 nhuận thăng Hán Việt: nhuận thăng Tổng quan Cấu tạo: 闰 (nhuận) + 升 (thăng)Hán Việtnhuận thăngCấu tạo闰 + 升 · nhuận + thăng nghĩa thành phần: nhuận + thăng