闲叉

xián chā nhàn xoa

Hán Việt: nhàn xoa · Pinyin: xián chā

Tổng quan

Cấu tạo: (nhàn) + (xoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"閑叉"; 即閑钯。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"閑叉"。 2.即閑钯。