闲厩 nhàn cứu Hán Việt: nhàn cứu Tổng quan Cấu tạo: 闲 (nhàn) + 厩 (cứu)Hán Việtnhàn cứuCấu tạo闲 + 厩 · nhàn + cứu nghĩa thành phần: nhàn + cứu