闲邪

nhàn tà

Hán Việt: nhàn tà

Tổng quan

găn ngừa kẻ gian — Ngăn chặn điều xấu của mình. nhàn tà nhàn tà ☆Ngăn ngừa kẻ gian — Ngăn chặn điều xấu của mình.

Cấu tạo: (nhàn) + (tà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui găn ngừa kẻ gian — Ngăn chặn điều xấu của mình. nhàn tà nhàn tà ☆Ngăn ngừa kẻ gian — Ngăn chặn điều xấu của mình.