閑鈀 xián bǎ · nhàn ba Hán Việt: nhàn ba · Pinyin: xián bǎ Tổng quan Cấu tạo: 閑 (nhàn) + 鈀 (ba)Pinyinxián bǎHán Việtnhàn baCấu tạo閑 + 鈀 · nhàn + ba nghĩa thành phần: nhàn + ba