閑防 nhàn phòng Hán Việt: nhàn phòng Tổng quan Ngăn ngừa trước Cấu tạo: 闲 (nhàn) + 防 (phòng)Hán Việtnhàn phòngTừ loạiđộngCấu tạo闲 + 防 · nhàn + phòng nghĩa thành phần: nhàn + phòng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ngăn ngừa trước Từ liên quan Gần nghĩa閑名 · 閑咹 · 閑扯 · 閑處 · 閑邪 · 闲书 · 闲事 · 闲人