闲防

nhàn phòng

Hán Việt: nhàn phòng

Tổng quan

găn ngừa trước. nhàn phòng nhàn phòng ☆Ngăn ngừa trước.

Cấu tạo: (nhàn) + (phòng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui găn ngừa trước. nhàn phòng nhàn phòng ☆Ngăn ngừa trước.