闲住 nhàn trụ Hán Việt: nhàn trụ Tổng quan Cấu tạo: 闲 (nhàn) + 住 (trụ)Hán Việtnhàn trụCấu tạo闲 + 住 · nhàn + trụ nghĩa thành phần: nhàn + trụ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 悠閒無事的居住。《三國演義》第四回:「群臣朝賀畢,卓命扶何太后并弘農王及帝妃唐氏於永安宮閒住,封鎖宮門,禁群臣無得擅入。」