閒博 xián bó · gian bác Hán Việt: gian bác · Pinyin: xián bó Tổng quan Cấu tạo: 閒 (gian) + 博 (bác)Pinyinxián bóHán Việtgian bácCấu tạo閒 + 博 · gian + bác nghĩa thành phần: gian + bác