閒壤 xián rǎng · gian nhưỡng Hán Việt: gian nhưỡng · Pinyin: xián rǎng Tổng quan Cấu tạo: 閒 (gian) + 壤 (nhưỡng)Pinyinxián rǎngHán Việtgian nhưỡngCấu tạo閒 + 壤 · gian + nhưỡng nghĩa thành phần: gian + nhưỡng