閒客 xián kè · gian khách Hán Việt: gian khách · Pinyin: xián kè Tổng quan Cấu tạo: 閒 (gian) + 客 (khách)Pinyinxián kèHán Việtgian kháchCấu tạo閒 + 客 · gian + khách nghĩa thành phần: gian + khách