閒寂 xián jì · gian tịch Hán Việt: gian tịch · Pinyin: xián jì Tổng quan Cấu tạo: 閒 (gian) + 寂 (tịch)Pinyinxián jìHán Việtgian tịchCấu tạo閒 + 寂 · gian + tịch nghĩa thành phần: gian + tịch Nghĩa EngCihui 閑寂 xiánjì s.v. <wr.> deserted